Laser CO2 55W cắt mica trong, gỗ dày, khắc thuỷ tinh — và tự căn chỉnh gương trong một phút. Sự dễ dùng của máy in Bambu, nay ở dạng laser.
Tia diode xuyên thẳng qua mica trong và thuỷ tinh. Tia CO2 thì không — nên R1 cắt và khắc được cả hai. Là CO2 cũng có nghĩa cắt gỗ dày hơn, nhanh hơn và ít cháy cạnh hơn.
Trên laser CO2, tia đi tới thấu kính qua một bộ gương. Gương lệch một chút là công suất và độ chính xác giảm theo. Xưa nay đó là việc tay: dán giấy nhiệt, bắn thử, đọc vết cháy, vặn gương — từng gương một, lặp lại mỗi khi lệch. Người mới có thể mất cả giờ.
R1 làm việc đó một mình. Gắn Laser Alignment Sensor lên đầu công cụ, máy đọc tia trên dấu chữ thập, tìm chỗ lệch và tự sửa bằng hai bộ truyền động gương. Không giấy, không bắn thử, không vặn vít.
để căn chỉnh xong toàn bộ đường quang
tờ giấy nhiệt, phát bắn thử, con vít phải vặn
Đầu laser khởi động, dừng và đổi hướng hàng nghìn lần trong một job. Thuật toán xử lý việc đó chính là thuật toán đã chứng minh trên máy in Bambu, tinh chỉnh lại cho laser.
Nhanh hơn khoảng 70%, theo số liệu Bambu Lab công bố.
Trước khi cắt, R1 cần biết ba điều: vật liệu và thiết kế nằm đâu, bề mặt cao bao nhiêu, và đầu công cụ đang đi thế nào. Camera, laser và encoder làm việc đó như một.
BirdsEye Camera chụp cả vùng làm việc, Toolhead Camera định vị đúng thứ đang cắt, Pinpoint Laser đánh dấu ngay trên vật liệu.
Distance Measurement Laser đọc độ cao bề mặt và tự lấy nét — trên mặt phẳng lẫn mặt cong.
Encoder XY báo vị trí đầu công cụ theo thời gian thực, giữ mọi chuyển động đúng đường.
Khắc đều trên vật cong như cái bát. Khắc 360° với Rotary sẽ có trong firmware sau.
Toolhead Camera định vị vật rất nhỏ và khắc chi tiết sạch trên đó.
Đọc đường viền in sẵn, ví dụ hình một sticker, và cắt theo với độ chính xác dưới 0,2 mm.
Dây đai giãn, kết cấu xê dịch — mọi hệ chuyển động đều trôi theo thời gian. Bảng hiệu chuẩn Vision Encoder đo sai số đó và bù lại, để cắt 200 mm ra đúng 200 mm.
độ chính xác chuyển động tuyệt đối trên toàn hành trình 600 mm
chạy lại hiệu chuẩn bất cứ lúc nào máy cũ đi
Vision Encoder bán riêng.
R1 đạt Class 1 theo IEC 60825-1 — mức an toàn nhất cho laser tiêu dùng. Đóng nắp là tia hoàn toàn nằm trong máy: không cần kính bảo hộ, không cần phòng riêng.
Hầu hết laser hút khói ra một phía, để lại các góc khói quẩn. R1 hút khí vào một bên và đẩy ra bên kia, tạo dòng chảy xuyên thẳng buồng máy. Khi ván dài chạy qua khe pass-through, luồng khí vào tạo thành màn khí chắn ngang, giữ khói bên trong để thoát qua ống xả.
Ghép với máy lọc E1 Pro (bán riêng): lọc thô, lọc hiệu năng cao và than hoạt tính, giữ lại 99,97% hạt tới 0,3 μm.
Mở nắp giữa job, laser tắt ngay lập tức.
Cảm biến theo dõi ngọn lửa; bộ tự chữa cháy (bán riêng) dập lửa trong buồng.
Nút E-stop cắt toàn bộ nguồn khi cần.
Nhỏ hơn laser CO2 thông thường cùng vùng làm việc. 940 × 560 × 200 mm, 33,5 kg.
Máy kèm thấu kính tiêu cự ngắn. Các phụ kiện dưới đây bán riêng.
Nâng máy để đặt vật cao hơn. Bắt buộc khi dùng Conveyor và Rotary.
Tự nạp phôi dài, mở rộng vùng làm việc lên 3000 × 600 mm.
Xoay vật hình trụ để khắc 360°. Dùng cùng Riser Base.
Cắt dày hơn: gỗ 18 mm, mica 20 mm. Thấu kính ngắn vẫn tốt hơn cho chi tiết tinh.
Bảng hiệu chuẩn giữ độ chính xác chuyển động trong 0,1 mm.
Lọc khói và hạt qua bộ lọc nhiều tầng có than hoạt tính.
Bình chữa cháy gắn lên R1, tự dập lửa trong buồng máy.
Phần mềm cho Windows và macOS, cập nhật OTA như máy in Bambu. Thư viện mẫu laser trên MakerWorld đang được xây.
| Loại laser | CO2 55W |
| Vật liệu | Cắt và khắc: gỗ, mica (kể cả mica trong), da, vải, giấy, xốp EVA, vỏ sò. Chỉ khắc: kim loại có phủ, thuỷ tinh, gốm |
| Khả năng cắt tối đa | Tiêu cự ngắn: 15 mm gỗ óc chó đen / 20 mm mica · Trung: 18 / 20 mm · Dài: 18 / 20 mm (nhanh hơn) |
| Vùng làm việc | 600 × 300 mm · với Conveyor: 600 × 3000 mm |
| Tốc độ / gia tốc tối đa | 1000 mm/s · 10.000 mm/s² |
| Kích thước điểm laser | Ngắn Ø0,11 mm · Trung Ø0,17 mm · Dài Ø0,19 mm |
| Độ chính xác chuyển động tuyệt đối | < 0,1 mm @ 600 mm (với Vision Encoder) |
| Bơm air assist | 30 L/phút @ 30 kPa |
| Hệ định vị | Hai camera + hai laser + hai encoder · độ chính xác < 0,2 mm |
| Chụp toàn cảnh / cận cảnh | Hỗ trợ |
| Lấy nét | Hoàn toàn tự động bằng đo khoảng cách laser · đo điểm · khắc mặt cong |
| Tự động hoá | Căn chỉnh laser tự động · thiết lập một chạm · tự lấy nét · tự nhận vật liệu · quản lý tình trạng máy |
| Chứng nhận an toàn | Laser Class 1 (IEC 60825-1) |
| Khoá an toàn | Bảo vệ mở nắp · phát hiện lửa · tự chữa cháy (cần bộ chữa cháy bán riêng) · khoá an toàn · dừng khẩn |
| Kích thước máy | 940 × 560 × 200 mm · thùng 1095 × 725 × 310 mm |
| Không gian cần | Đơn máy: 940 × 660 × 650 mm (mở nắp); chừa 100 mm bốn phía: 1140 × 860 × 750 mm |
| Khối lượng | 33,5 kg |
| Nguồn | 780 W tối đa · 100–240 V AC, 50/60 Hz |
| Nhiệt độ vận hành | 10–30 °C |
| Phần mềm | Bambu Suite · Windows, macOS |
| Kết nối | Wi-Fi hai băng tần (802.11 a/b/g/n/ac/ax) · USB |
CO2 xưa nay là “mạnh nhưng đắt và nhiều việc tay”. R1 giữ phần mạnh và bỏ phần còn lại. Nếu bạn đang kẹt ở laser diode vì mica trong hay thuỷ tinh, đây là chiếc máy đáng chờ.